nặng đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác đau hoặc khó chịu ở đầu: "nặng đầu" mô tả cảm giác đầu óc nặng nề, đau âm ỉ hoặc khó chịu, thường không dữ dội như "nhức đầu" hay "đau đầu" cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay tôi cảm thấy hơi nặng đầu, có lẽ do thức khuya. (Sáng nay tôi cảm thấy hơi nặng đầu, có lẽ do thức khuya.)
- Mỗi khi thời tiết thay đổi, bà tôi lại kêu nặng đầu. (Mỗi khi thời tiết thay đổi, bà tôi lại kêu nặng đầu.)
- Cảm giác nặng đầu khiến anh ấy không thể tập trung làm việc. (Cảm giác nặng đầu khiến anh ấy không thể tập trung làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nặng đầu óc": nhấn mạnh cảm giác nặng nề, mệt mỏi về tinh thần hoặc suy nghĩ.
- Những vấn đề gia đình khiến anh ấy nặng đầu óc. (Những vấn đề gia đình khiến anh ấy nặng đầu óc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhức đầu (động từ/tính từ): chỉ cơn đau đầu rõ rệt, có thể âm ỉ hoặc dữ dội hơn "nặng đầu".
- Đau đầu (động từ/tính từ): từ tổng quát chỉ cảm giác đau ở đầu, cường độ có thể từ nhẹ đến nặng.
- Choáng váng (tính từ): cảm giác xây xẩm, quay cuồng, khác với cảm giác nặng nề của "nặng đầu".
Từ đồng nghĩa
- Đau đầu nhẹ: cảm giác đau đầu không nghiêm trọng.
- Nhức đầu âm ỉ: cơn đau đầu kéo dài ở mức độ nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- Nặng như đeo đá: (thành ngữ) dùng để so sánh cảm giác rất nặng nề, có thể dùng ẩn dụ cho cảm giác "nặng đầu".
- Cảm giác nặng đầu sáng nay, nặng như đeo đá vậy. (Cảm giác nặng đầu sáng nay, nặng như đeo đá vậy.)
- Đau đầu, nhức đầu.